Dịch Vụ In 3D PLA
Dịch vụ in 3D PLA tiết kiệm chi phí dành cho mẫu thử, mô hình ngoại quan, chi tiết lắp ráp và các dự án kiểm chứng nhanh.
PLA là một loại nhựa nhiệt dẻo dễ in, có độ cứng và chất lượng bề mặt tốt. Vật liệu này phù hợp với mẫu thử trực quan và mô hình chức năng thông dụng, nhưng không phải là lựa chọn tốt nhất cho các ứng dụng chịu nhiệt cao, chịu va đập mạnh hoặc sử dụng lâu dài ngoài trời.
Sợi Nhựa PLA Là Gì?
Sợi nhựa PLA là một loại nhựa nhiệt dẻo tiết kiệm chi phí, được sử dụng rộng rãi trong công nghệ FDM để tạo mẫu nhanh và sản xuất mô hình trực quan. Vật liệu này có độ cứng tốt, chất lượng bề mặt khá và dễ gia công, khiến nó trở thành lựa chọn thực tế cho việc kiểm chứng ý tưởng với chi phí thấp và các chi tiết phục vụ trưng bày.
So với các loại sợi nhựa kỹ thuật có độ dai cao hơn, PLA dễ in và kinh tế hơn, nhưng bề mặt có vân, khả năng chịu nhiệt thấp hơn và độ bền va đập kém hơn khiến vật liệu này phù hợp với các mẫu ở giai đoạn đầu hơn là các chi tiết sử dụng cuối có yêu cầu cao.
Ứng Dụng Phù Hợp Nhất Với In 3D PLA
- Mẫu thử ngoại quan và mô hình ý tưởng
- Kiểm tra lắp ráp và mô hình thử chi phí thấp
- Chi tiết mẫu thử ô tô và thiết bị gia dụng
- Mẫu chức năng thông dụng với mức tiếp xúc nhiệt hạn chế
- Các dự án cần chi phí thấp và thời gian hoàn thành nhanh
Thông Số Kỹ Thuật PLA
Ứng Dụng
Nhựa Kỹ Thuật
Công Nghệ
FDM
Giá
Từ $1.00
Thời Gian Sản Xuất
96 – 120 hours
Màu Sắc
Đen / Trắng / Đỏ / Xanh dương / Xanh lá và nhiều màu khác
Dung Sai
±0.3mm (trong phạm vi 100mm), ±0.4% (trên 100mm)
Độ Dày Thành Tối Thiểu
1.2mm
Kích Thước Tối Đa
580 x 480 x 480 mm
Kích Thước In Tối Thiểu
30mm × 30mm × 15mm
Nhiệt Độ Biến Dạng Nhiệt
57°C
Tại Sao Nên Chọn Dịch Vụ In 3D PLA Của Chúng Tôi
- Lựa chọn chi phí thấp để kiểm chứng mẫu thử nhanh
- Độ cứng và ngoại quan tốt cho mô hình trực quan và mô hình kết cấu
- Phù hợp với chi tiết lắp ráp, mẫu thiết bị gia dụng và mẫu thử ô tô
- Hiệu quả cho các dự án không yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao
- Dễ mở rộng cho nhiều vòng lặp phát triển mẫu thử
Tính Chất Vật Liệu PLA
Độ Bền Va Đập (X-Y)
26.6 ± 2.8 kJ/m²
Độ Bền Uốn - XY
76 MPa
Mô Đun Uốn - XY
2,750 MPa
Độ Dai Va Đập - XY
26.6 kJ/m²
Độ Bền Va Đập Liên Kết Lớp - Z
13.8 kJ/m²
Tỷ Lệ Hấp Thụ Nước Bão Hòa 25°C, 55%RH
0.43%
Mô Đun Young (X-Y)
2580 ± 220 MPa
Độ Giãn Dài Khi Đứt (X-Y)
12.2 ± 1.8 %
So Sánh Sợi Nhựa PLA Với Các Vật Liệu Tương Tự
| Thuộc Tính | PLA | PETG | ABS | ASA | PC |
|---|---|---|---|---|---|
| Công Nghệ | FDM | FDM | FDM | FDM | FDM |
| Giá | Từ $1.00 | Từ $1.20 | Từ $3.50 | Từ $3.50 | Từ $3.50 |
| Kích Thước Tối Đa | 580 x 480 x 480 mm | 580 x 480 x 480 mm | 580 x 480 x 480 mm | 580 x 480 x 480 mm | 580 × 480 × 480 mm |
| Nhiệt Độ Biến Dạng Nhiệt | 57°C | 69°C | 87°C | 100°C | 117°C |
| Độ Bền Uốn - XY | 76 MPa | 64 MPa | 62 MPa | 65 MPa | 108 MPa |
| Mô Đun Uốn - XY | 2750 MPa | 2050 MPa | 1880 MPa | 1920 MPa | 2380 MPa |
| Độ Bền Va Đập Liên Kết Lớp - Z | 13.8 kJ/m² | 10.6 kJ/m² | 7.4 kJ/m² | 4.9 kJ/m² | 9 kJ/m² |
| Độ Dai Va Đập - XY | 26.6 kJ/m² | 31.5 kJ/m² | 39.3 kJ/m² | 41 kJ/m² | 34 kJ/m² |
| Ứng Dụng Điển Hình | Mô hình trực quan và mẫu thử chi phí thấp | Thùng chứa, vỏ và các chi tiết bán kết cấu | Mẫu thử kỹ thuật thông dụng và cụm lắp ráp | Chi tiết ngoài trời, vỏ tiếp xúc với tia UV và linh kiện chịu thời tiết | Chi tiết ô tô, công nghiệp và kết cấu |
| Tóm Tắt | Chọn PLA khi chi phí và khả năng kiểm chứng nhanh là ưu tiên hàng đầu. | Chọn PETG khi cần độ dai cao hơn và gia công dễ dàng hơn. | Chọn ABS cho các ứng dụng kỹ thuật cân bằng trong nhà. | Chọn ASA khi độ ổn định ngoài trời và khả năng chống tia UV là quan trọng nhất. | Chọn PC khi khả năng chịu nhiệt và hiệu suất kết cấu là ưu tiên cao nhất. |
Cần hiệu suất bền hơn, chịu nhiệt cao hơn hoặc dai hơn PLA? PETG là lựa chọn nâng cấp thực tế nhất cho nhiều mẫu thử chức năng, trong khi PC phù hợp hơn với các ứng dụng kết cấu có yêu cầu cao.
Cần Chi Tiết In 3D PLA Nhanh Chóng?
Hãy gửi cho chúng tôi tệp 3D và thông tin ứng dụng. Chúng tôi có thể giúp xác nhận PLA có phải là lựa chọn phù hợp hay không, hoặc đề xuất PETG, PC hay một vật liệu khác dựa trên độ bền, khả năng chịu nhiệt, độ hoàn thiện và ngân sách.