Các Loại Nhựa Cho In 3D SLA

Lựa chọn đúng loại nhựa in 3D SLA giúp cải thiện độ chính xác, chất lượng bề mặt, độ bền cơ học và hiệu quả xử lý sau in. ChanHonTech cung cấp nhiều loại vật liệu nhựa SLA, bao gồm nhựa tiêu chuẩn, nhựa dental, nhựa kỹ thuật, nhựa dẻo và nhựa rửa bằng nước, phù hợp cho tạo mẫu trực quan, kiểm tra chức năng, đồ gá, chi tiết sử dụng cuối và ứng dụng nha khoa.

ymwrbt7q

Tại Sao Nên Chọn Vật Liệu Nhựa SLA Của Chúng Tôi?

  • Độ Chính Xác & Chi Tiết: Độ dày lớp cực thấp, mỏng đến 25 µm, giúp tạo các cạnh sắc nét, chi tiết phức tạp và bề mặt nhẵn mịn.

  • Hiệu Suất Ổn Định: Được kiểm tra nghiêm ngặt về độ nhớt, tốc độ đóng rắn và tính chất cơ học nhằm đảm bảo kết quả ổn định, đáng tin cậy và có thể lặp lại.

  • Phạm Vi Ứng Dụng Rộng: Từ mô hình trực quan đến chi tiết sử dụng cuối, các loại nhựa của chúng tôi đáp ứng nhu cầu tạo mẫu, thử nghiệm chức năng, nha khoa, vật liệu đàn hồi và quy trình thân thiện với môi trường.

  • Dễ Dàng Xử Lý Sau In: Có các tùy chọn làm sạch bằng dung môi hoặc nước, đóng rắn UV nhanh và tương thích với sơn cũng như các lớp phủ bề mặt.

222131f
LCD Standard Resin

Nhựa Tiêu Chuẩn

Lý tưởng cho tạo mẫu nhanh và mô hình trưng bày, nơi chất lượng bề mặt và chi tiết tinh xảo là những yếu tố quan trọng hàng đầu.

  • Đặc Điểm Chính:

    • Độ Phân Giải Cao: Thể hiện chi tiết nhỏ đến 25 µm

    • Bề Mặt Nhẵn Mịn: Đường lớp tối thiểu; rất phù hợp cho sơn và mạ

    • Độ Bền Vừa Phải: Độ bền kéo khoảng 45 MPa; phù hợp cho thao tác và kiểm tra độ lắp khớp

    • Độ Nhớt Thấp: Đảm bảo phủ lớp đồng đều và giảm số lần in thất bại

Phù Hợp Với: Mô hình ý tưởng, mô hình kiến trúc, mẫu thử trang sức và tượng mô hình.

LCD Dental Resin

Nhựa Nha Khoa

Tương thích sinh học và được hiệu chuẩn độ chính xác cho các ứng dụng trong khoang miệng — được chứng nhận theo ISO 10993 và USP Class VI.

  • Đặc Điểm Chính:

    • Tính Tương Thích Sinh Học: An toàn khi tiếp xúc ngắn hạn và dài hạn

    • Độ Chính Xác Kích Thước: ±0.1 mm cho mão răng, cầu răng và máng hướng dẫn phẫu thuật chính xác

    • Độ Cứng Cao: Khả năng chống mài mòn vượt trội

    • Có Thể Tiệt Trùng: Tương thích với hấp tiệt trùng và các chất tiệt trùng hóa học

Phù Hợp Với: Máng hướng dẫn phẫu thuật, mão răng/cầu răng tạm thời, mô hình chỉnh nha và khay nha khoa tùy chỉnh.

LCD Engineering Resin

Nhựa Kỹ Thuật

Được thiết kế cho các mẫu thử chức năng và chi tiết sử dụng cuối yêu cầu độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn.

  • Đặc Điểm Chính:

    • Độ Bền Kéo: 60–75 MPa cho các chi tiết chịu tải

    • Nhiệt Độ Biến Dạng Nhiệt: Lên đến 70 °C cho các môi trường nhiệt độ trung bình

    • Độ Giãn Dài Khi Đứt: 5–10 % để đảm bảo độ dai cân bằng

    • Độ Rão Thấp: Duy trì độ ổn định kích thước dưới tải trọng liên tục

Phù Hợp Với: Đồ gá & dụng cụ cố định, cụm lắp khớp, mẫu thử cơ khí và vỏ sử dụng cuối.

LCD Flexible Resin

Nhựa Dẻo

Độ đàn hồi giống cao su dành cho các chi tiết cần uốn cong, nén hoặc kéo giãn — mà không làm giảm độ bền.

  • Đặc Điểm Chính:

    • Độ Cứng Shore: 50A–80A (từ mềm đến bán cứng)

    • Độ Giãn Dài Cao: 50–150 % cho khả năng uốn lặp lại

    • Khả Năng Chống Xé: Ngăn ngừa hiện tượng nứt tách ở mép

    • Phục Hồi Nhanh: Giữ nguyên hình dạng sau khi biến dạng

Phù Hợp Với: Gioăng, đệm kín, tay cầm, mẫu thử thiết bị đeo và các chi tiết công thái học có bề mặt mềm.

LCD Water Washable Resin

Nhựa Có Thể Rửa Bằng Nước

Đơn giản hóa quy trình xử lý sau in và giảm tiếp xúc với VOC bằng cách làm sạch bằng nước thông thường — không cần sử dụng IPA.

  • Đặc Điểm Chính:

    • Cặn Có Thể Hòa Tan Trong Nước: Dễ dàng rửa sạch bằng nước máy

    • Độ Bền Tương Đương: Độ bền kéo khoảng 45 MPa, tương đương hiệu suất của nhựa tiêu chuẩn

    • An Toàn & Bền Vững: Giảm rủi ro từ dung môi và ít bắt lửa hơn

    • Bề Mặt Nhẵn Mịn: Bề mặt hơi mờ, sẵn sàng để sơn

Phù Hợp Với: Phòng thí nghiệm giáo dục, môi trường văn phòng và tạo mẫu nhanh với mức tiếp xúc hóa chất tối thiểu.

Tổng quan so sánh các loại nhựa

Loại Nhựa Độ Bền Kéo Độ Cứng Shore Ưu Điểm Đặc Biệt
Nhựa Tiêu Chuẩn ~45 MPa Độ chi tiết cao nhất & bề mặt nhẵn mịn
Nhựa Kỹ Thuật 60–75 MPa Khả năng chịu nhiệt & chịu tải
Nhựa Nha Khoa 50–60 MPa Tương thích sinh học & có thể tiệt trùng
Nhựa Dẻo 10–20 MPa 50A–80A Độ đàn hồi giống cao su
Nhựa Có Thể Rửa Bằng Nước ~45 MPa Làm sạch bằng nước; giảm tiếp xúc với VOC